than xanh

Học thuật
Thân thiện
than xanh

Sóng thủy triều chuyển động các tua-bin để tạo ra than xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năng lượng của thủy triều: "than xanh" một thuật ngữ dùng để chỉ nguồn năng lượng có thể khai thác được từ chuyển động lên xuống của thủy triều, tương tự như cách "than đen" (than đá) được dùng làm nhiên liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việc khai thác than xanhvùng cửa biển này hứa hẹn mang lại nguồn điện sạch.
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng của than xanh như một nguồn năng lượng tái tạo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo kỹ thuật hoặc thảo luận về chính sách năng lượng để chỉ nguồn năng lượng thủy triều một cách hình tượng.
    • Quốc gia đường bờ biển dài đang hướng tới việc phát triển "than xanh".
Biến thể từ gần giống
  • Năng lượng thủy triều: Cụm từ đồng nghĩa, mang tính mô tả kỹ thuật hơn.
  • Năng lượng đại dương: Khái niệm rộng hơn, bao gồm cả năng lượng sóng, nhiệt năng đại dương năng lượng thủy triều.
Từ đồng nghĩa
  • Năng lượng thủy triều
  • Điện thủy triều
Lưu ý
  • "Than xanh" một thuật ngữ ẩn dụ, so sánh giá trị năng lượng của thủy triều với giá trị của than đá ("than đen"). không phải một loại than thật sự.
  • Thuật ngữ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn về năng lượng môi trường.
than xanh

Sóng thủy triều chuyển động các tua-bin để tạo ra than xanh.

  1. Năng lượng của thủy triều.